Chọn Xev2.4
Live · 2,847 xe trong hệ thống
chonxe/khám phá/SUV hạng C/Mazda/CX-5 2.0 Premium
👁 10.041 lượt xem274 lưu93 chia sẻ● cập nhật 18.04.2026
Mazda · 2025Bán chạy#CX5-PREMIUM

CX-5 2.0 Premium

★★★★4.4(1.240)· SUV hạng C (C-Segment SUV)
xe mới 2025
849.000.000đ
đã gồm VAT
xe lướt 2023
649.000.000đ
24% so với xe mới
01
02
03
04
05
06
07
08
+5ảnh
Công suất154hpmax @ 5500rpm
Mô-men xoắn200 Nm@ 1500-4500rpm
0 → 100 km/h9.4sthử nghiệm
Hộp sốTự động 6 cấp
» Tổng quan8 mục
Mã xe (SKU)CX5-PREMIUM
Phân khúcSUV hạng C · C-Segment SUV
Năm sản xuất2025
Xuất xứNhật Bản / lắp ráp VN
Kiểu dáng thân xeSUV 5 cửa
Màu sắc tham chiếuĐỏ Soul Crystal
Tổng số màu có sẵn8 màu ngoại thất · 2 màu nội thất
Ngày ra mắt tại VN05.11.2025
» Động cơ & hệ truyền động12 mục
Loại nhiên liệuXăng
Tiêu chuẩn nhiên liệuA95 / E5 RON 95
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Dung tích xy-lanh2.4 L (2025cc)
Số xy-lanh & cấu hình4 xy-lanh thẳng hàng (I4)
Tăng áp / hút khíTurbo tăng áp
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng trực tiếp (DI)
Công suất tối đa154 mã lực
Mô-men xoắn cực đại200 Nm
Hộp sốTự động 6 cấp
Dẫn độngFWD
Chế độ lái4 chế độ (Eco · Normal · Sport)
» Hiệu năng6 mục
Tăng tốc 0 → 100 km/h9.4s
Tốc độ tối đa195 km/h
Quãng đường di chuyển
Tiêu hao hỗn hợp (công bố)7.8 L/100 km
Tiêu hao thực tế (user avg)9.0 L/100 km
Phát thải CO₂162 g/km
» Kích thước & khối lượng10 mục
Chiều dài tổng thể4575 mm
Chiều rộng (không gương)1845 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe217 mm
Bán kính quay vòng6.5 m
Khối lượng không tải2059 kg
Khối lượng toàn tải2529 kg
Tải trọng kéo (có phanh)1599 kg
Dung tích khoang hành lý401 L (mở rộng 934 L)
» Khung gầm & lốp8 mục
Hệ treo trướcMacPherson độc lập, thanh cân bằng
Hệ treo sauLiên kết đôi
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gió
Phanh đỗCơ khí (tay)
Hệ thống láiTrợ lực điện (EPS) biến thiên
Kích thước lốp215/55 R17
Kiểu vành mâm xe17" hợp kim nhôm 2 tông màu
» An toàn chủ động & thụ động14 mục
Số lượng túi khí7 túi khí (trước, bên, rèm)
ABS · EBD · BA
Cân bằng điện tử (ESC/VSC)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hỗ trợ đổ đèo (DAC)
Ga tự động thích ứng (ACC)Có (stop & go)
Giữ làn chủ động (LKA)
Cảnh báo chệch làn (LDW)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Có (phát hiện người đi bộ + xe đạp)
Cảnh báo điểm mù (BSD)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)Không
Camera 360°
Điểm đánh giá NCAPASEAN NCAP 5★ / 5★
» Nội thất & tiện nghi12 mục
Chất liệu ghếDa tổng hợp
Ghế lái chỉnh điện9 hướng + nhớ vị trí
Ghế phụ chỉnh điện4 hướng
Sưởi / làm mát ghếCó (trước)
Vô-lăngBọc da
Vô-lăng chỉnh điệnChỉnh cơ (4 hướng)
Điều hòa
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trờiSunroof 1 tấm
Gương chiếu hậuChỉnh điện · gập điện · chống chói tự động
Cốp điệnCó (cảm ứng chân)
Đèn viền nội thất (ambient)61 màu
» Công nghệ & giải trí10 mục
Màn hình giải trí14" cảm ứng
Đồng hồ sau vô-lăngAnalog + MID
Màn hình HUD
Apple CarPlay / Android AutoCó (không dây)
Cổng USB5 cổng (USB-A + USB-C)
Sạc không dâyCó (15W)
Hệ thống âm thanhBose / Harman (12 loa)
Kết nối OTA update
Ứng dụng điều khiển từ xa
Chìa khóa thông minhChìa cơ
» Tiêu hao & chi phí vận hành6 mục
Tiêu hao đường trường5.5 L/100 km
Tiêu hao đô thị9.2 L/100 km
Dung tích bình / pin65 L
Chi phí / km (ước tính)~1262đ/km
Chi phí bảo dưỡng 30.000km13.0 - 21.0 triệu
Khấu hao sau 3 năm (ước tính)−38%
» Pháp lý & bảo hành6 mục
Bảo hành chính hãng3 năm hoặc 100.000 km
Bảo hành pin (EV)
Phí trước bạ10-12% (tùy tỉnh)
Phí đăng ký biển số1 - 20 triệu (tùy tỉnh)
Phí đăng kiểm lần đầu340.000đ
Bảo hiểm vật chất (ước)~11.9 triệu/năm (1.4% giá trị xe)
iThông số nhà sản xuất công bố, có thể khác biệt giữa các phiên bản. Dữ liệu vận hành thực tế tổng hợp từ 121 báo cáo người dùng. Cập nhật lần cuối: 18.04.2026.
© 2026 Chọn Xe · Vietnam
VI / ENBuild 2026.04.25● API: ok